drop cloth

Học thuật
Thân thiện
drop cloth

A painter spreads a drop cloth on the floor before starting work.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tấm vải phủ, khăn trải lớn: Một tấm vải lớn (thường bằng vải bạt, nhựa hoặc vải canvas) được trải ra để bảo vệ sàn nhà hoặc đồ đạc khỏi sơn, bụi bẩn, hoặc hư hại trong quá trình làm việc, sửa chữa hoặc sơn.
    • Màn phông nền sân khấu: Một tấm vải lớn, thường được sơn phết, có thể được kéo lên hoặc hạ xuống từ trên cao (từ "flies") của sân khấu, dùng làm phông nền cho cảnh trí.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa tấm vải phủ):

    • Always use a drop cloth when painting a room to protect the floor. (Luôn luôn sử dụng một tấm vải phủ khi sơn phòng để bảo vệ sàn nhà.)
    • The movers covered the sofa with a plastic drop cloth. (Nhân viên chuyển nhà phủ chiếc ghế sofa bằng một tấm vải phủ nhựa.)
  • Danh từ (nghĩa màn phông sân khấu):

    • The stagehand lowered the painted drop cloth to reveal a forest scene. (Nhân viên hậu đài hạ tấm màn phông được vẽ xuống để lộ ra cảnh rừng.)
    • The theatrical production used several beautiful drop cloths for different acts. (Vở kịch sử dụng nhiều tấm màn phông nền đẹp cho các hồi khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Canvas drop cloth": thường chỉ loại vải phủ làm từ vải canvas bền, thấm hút tốt, thường dùng trong sơn.
  • "Disposable drop cloth": chỉ loại vải phủ dùng một lần, thường làm từ nhựa hoặc giấy mỏng.
Biến thể từ gần giống
  • Drop sheet (n): Một từ đồng nghĩa, cùng chỉ tấm vải phủ bảo vệ.
  • Dust sheet (n, chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh): Tấm vải phủ để chống bụi.
  • Stage backdrop (n): Phông nền sân khấu (nghĩa tương đương với nghĩa thứ hai của "drop cloth").
Từ đồng nghĩa
  • Protective covering: Lớp phủ bảo vệ.
  • Tarpaulin (thường viết tắt tarp): Tấm vải bạt, thường dùng để che phủ ngoài trời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "drop cloth")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "drop cloth")

drop cloth

A painter spreads a drop cloth on the floor before starting work.

Noun
  1. khăn trải, khăn phủ (đồ đạc)
  2. rèm phông nền, có thể được nâng lên hoặc hạ xuống trên sân khấu

Từ đồng nghĩa